dẻo chân
Các vận động viên leo núi phải thật dẻo chân mới có thể chinh phục được đỉnh cao.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có khả năng đi bộ đường dài hoặc hoạt động chân tay nhiều mà không cảm thấy mệt mỏi: "dẻo chân" dùng để miêu tả người có đôi chân dẻo dai, bền bỉ, có thể đi lại, chạy nhảy, leo trèo trong thời gian dài mà vẫn khỏe mạnh.
- Nhanh nhẹn, linh hoạt trong di chuyển: Ngoài nghĩa về sức bền, từ này còn hàm ý chỉ sự nhanh nhẹn, dẻo dai trong các cử động và bước đi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Các vận động viên leo núi phải thật dẻo chân mới có thể chinh phục được đỉnh cao.
- Bà tôi tuy đã lớn tuổi nhưng vẫn còn rất dẻo chân, đi chợ xa mấy cây số cũng không mệt.
- Muốn trở thành một người đưa thư ở vùng núi, điều kiện tiên quyết là phải dẻo chân.
Các cách sử dụng nâng cao
- "dẻo chân dẻo tay": Thành ngữ mở rộng, nhấn mạnh sự dẻo dai, nhanh nhẹn và khéo léo trong cả hoạt động của tay lẫn chân.
- Công việc đồng áng đòi hỏi người nông dân phải dẻo chân dẻo tay.
Biến thể và từ gần giống
- Dẻo dai (tính từ): Có sức chịu đựng bền bỉ, khó bị mệt mỏi hoặc gãy đổ. (Nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho cả thể chất lẫn tinh thần).
- Bền bỉ (tính từ): Kiên trì, chịu đựng được lâu dài. (Thường nhấn mạnh vào sự kiên trì hơn là sự nhanh nhẹn).
- Nhanh nhẹn (tính từ): Có cử động nhanh và linh hoạt. (Nhấn mạnh tốc độ hơn là sức bền).
Từ đồng nghĩa
- Đi bộ giỏi: Có khả năng đi bộ tốt.
- Chân cứng: Có đôi chân khỏe mạnh, vững vàng (thường dùng trong một số ngữ cảnh cụ thể).
Thành ngữ liên quan
- Chân cứng đá mềm: Thành ngữ chỉ sự kiên cường, bền bỉ, có thể vượt qua mọi khó khăn, trở ngại. (Mang tính ẩn dụ và ý nghĩa rộng hơn "dẻo chân").
- Dẻo thơm bột, dẻo thơm bột, dẻo thơm hồ: (Thành ngữ liên quan đến "dẻo" nhưng chỉ tính chất vật lý của vật liệu, không liên quan trực tiếp đến "dẻo chân").